menu_book
見出し語検索結果 "giá trị gia tăng" (1件)
giá trị gia tăng
日本語
フ付加価値
Phát triển công nghiệp có giá trị gia tăng cao.
高付加価値のある産業を発展させる。
swap_horiz
類語検索結果 "giá trị gia tăng" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "giá trị gia tăng" (1件)
Phát triển công nghiệp có giá trị gia tăng cao.
高付加価値のある産業を発展させる。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)